éprouvette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pʁu.vɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éprouvette /e.pʁu.vɛt/ |
éprouvettes /e.pʁu.vɛt/ |
éprouvette gc /e.pʁu.vɛt/
- (Hóa học) Ống nghiệm.
- (Kỹ thuật) Mẫu (lấy để) thử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éprouvette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)