équateur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /e.kwa.tœʁ/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
équateur
/e.kwa.tœʁ/
équateur
/e.kwa.tœʁ/

équateur /e.kwa.tœʁ/

  1. Xích đạo.

Tham khảo[sửa]