Bước tới nội dung

étancher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.tɑ̃.ʃe/

Ngoại động từ

étancher ngoại động từ /e.tɑ̃.ʃe/

  1. Cầm lại.
    étancher le sang — cầm máu lại
  2. Làm cho không , xảm, trét.
    étancher un tonneau — trét thùng
    étancher sa soif — uống cho khỏi khát

Tham khảo