Bước tới nội dung

étang

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
étang
/e.tɑ̃/
étangs
/e.tɑ̃/

étang /e.tɑ̃/

  1. Ao.

Tham khảo