Bước tới nội dung

étendoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.tɑ̃.dwaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
étendoir
/e.tɑ̃.dwaʁ/
étendoir
/e.tɑ̃.dwaʁ/

étendoir /e.tɑ̃.dwaʁ/

  1. Dây phơi, sào phơi.
  2. Nơi phơi (vải... ).

Tham khảo