éther
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éther /e.tɛʁ/ |
éthers /e.tɛʁ/ |
éther gđ /e.tɛʁ/
- (Hóa học; vật lý học) Ête.
- (Thơ ca) Không trung.
- (Hóa học, từ cũ nghĩa cũ) Như ester.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “éther”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)