Bước tới nội dung

ester

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

ester

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛs.tɜː/

Danh từ

ester (số nhiều esters) /ˈɛs.tɜː/

  1. (Hóa học) Este.

Tham khảo