éthique

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
éthique
/e.tik/
éthiques
/e.tik/

éthique gc /e.tik/

  1. Đạo đức học

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực éthique
/e.tik/
éthiques
/e.tik/
Giống cái éthique
/e.tik/
éthiques
/e.tik/

éthique /e.tik/

  1. Xem [[|]]. (danh từ giống cái).

Tham khảo[sửa]