éthique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éthique /e.tik/ |
éthiques /e.tik/ |
éthique gc /e.tik/
- Đạo đức học
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éthique /e.tik/ |
éthiques /e.tik/ |
| Giống cái | éthique /e.tik/ |
éthiques /e.tik/ |
éthique /e.tik/
- Xem [[|]] (danh từ giống cái).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éthique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)