étincelle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tɛ̃.sɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étincelle /e.tɛ̃.sɛl/ |
étincelles /e.tɛ̃.sɛl/ |
étincelle gc /e.tɛ̃.sɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étincelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)