ørn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ørn ørna, ørnen
Số nhiều ørner ørnene

ørn gđc

  1. Chim đại bàng.
    ørnen er sjelden å se.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]