øyeblikk
Giao diện
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | øyeblikk | øyeblikket |
| Số nhiều | øyeblikk | øyeblikka, øyeblikkene |
øyeblikk gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “øyeblikk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)