øyeblikkelig
Giao diện
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | øyeblikkelig |
| gt | øyeblikkelig | |
| Số nhiều | øyeblikkelige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
øyeblikkelig
- Tức khắc, tức thì, ngay lập tức.
- Det var ingen øyeblikkelig fare på ferde.
- Kom hit øyeblikkelig!
- å bli oppsagt med øyeblikkelig virkning
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “øyeblikkelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)