đắc đon

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tày[sửa]

đắc đon

Danh từ[sửa]

đắc đon

  1. Triết bụng vàng.
  2. Triết chỉ lưng, triết sọc.