Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Pháp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Từ phái sinh
Đóng mở mục lục
œil
72 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
العربية
Asturianu
Azərbaycanca
Български
Català
Corsu
Čeština
Cymraeg
Dansk
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Frysk
Galego
Gaelg
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Interlingua
Bahasa Indonesia
Iñupiatun
Ido
Italiano
ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ / inuktitut
日本語
ភាសាខ្មែរ
ಕನ್ನಡ
한국어
کٲشُر
Kurdî
Lëtzebuergesch
Limburgs
ລາວ
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
Nederlands
Norsk bokmål
Occitan
Oromoo
Polski
Português
Română
Armãneashti
Русский
Sängö
Tacawit
Slovenčina
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
ไทย
Setswana
Tok Pisin
Türkçe
Українська
粵語
閩南語 / Bân-lâm-gí
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Pháp
[
sửa
]
œil
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/œj/
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Âm thanh
(
France
)
:
(
tập tin
)
Từ đồng âm
:
œils
Vần:
-œj
Danh từ
[
sửa
]
œil
gđ
(
số nhiều
yeux
hoặc
œils
)
Mắt
:
cơ quan
thị giác
của con
người
hoặc con
vật
Lỗ
Từ phái sinh
[
sửa
]
œillet
Thể loại
:
Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
Từ đồng âm tiếng Pháp
Vần:Tiếng Pháp/œj
Vần:Tiếng Pháp/œj/1 âm tiết
Mục từ tiếng Pháp
Danh từ tiếng Pháp
Danh từ đếm được tiếng Pháp
Danh từ với nhiều dạng số nhiều tiếng Pháp
Danh từ giống đực tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
œil
72 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài