šeima
Giao diện
Xem thêm: seîma
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]šeimà gc (số nhiều šeĩmos) trọng âm kiểu 4
- Gia đình.
- (ngôn ngữ học) Họ, ngữ hệ.
Biến cách
[sửa]| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | šeimà | šeĩmos |
| sinh cách (kilmininkas) | šeimõs | šeimų̃ |
| dữ cách (naudininkas) | šeĩmai | šeimóms |
| đối cách (galininkas) | šeĩmą | šeimàs |
| cách công cụ (įnagininkas) | šeimà | šeimomìs |
| định vị cách (vietininkas) | šeimojè | šeimosè |
| hô cách (šauksmininkas) | šeĩma | šeĩmos |