Bước tới nội dung

ιός

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Ίος, ἰός, -ιος

Tiếng Hy Lạp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hy Lạp cổ đại ἰός (iós, “chất độc; nọc độc”).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /iˈos/
  • Tách âm: ι‧ός
  • Từ đồng âm: υιός (yiós)

Danh từ

[sửa]

ιός (iós) (số nhiều ιοί)

  1. (Y học, vi sinh vật học) Vi-rút.
  2. Vi-rút máy tính.
  3. (Hiếm) Nọc độc (từ vết cắt và vết khạc nhổ của một số loài động vật)

Trái nghĩa

[sửa]