Thể loại:Danh từ tiếng Hy Lạp
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Hy Lạp dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Hy Lạp: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Hy Lạp là tên của một người hay thực thể nào đó.
- Thể loại:Danh từ theo giống tiếng Hy Lạp: Danh từ tiếng Hy Lạp được sắp xếp theo giống của chúng.
- Thể loại:Danh từ theo loại biến tố tiếng Hy Lạp: Danh từ tiếng Hy Lạp được sắp xếp theo loại biến tố chúng tuân theo.
Thể loại con
Thể loại này có 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Hy Lạp”
Thể loại này chứa 122 trang sau, trên tổng số 122 trang.
Α
- αβγό
- αβγό μάτι
- αβγοθήκη
- αβγολέμονο
- αβγοτάραχο
- αβγότσουφλο
- αβγουλάκι
- αβγούλι
- αβγουλιέρα
- αετονύχης
- αετόπουλο
- αετός
- αετοφωλιά
- αϊτός
- αλγόριθμος
- αλεξιβρόχιο
- αλιάετος
- ανθότυρο
- ανθρωπολογία
- ανοσολογία
- απονιά
- αριθμομηχανή
- αριθμός
- ασβεστόλιθος
- ασθενοφόρο
- αστέρι
- αστερίας
- αστερισμός
- αστρολογία
- αστρονομία
- αστρονόμος
- αυγολέμονο
- αυγοσαλάτα
- αφροδισιακό