аббатство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ɐˈb(ː)at͡stvə]
Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Danh từ
[sửa]абба́тство (abbátstvo) gt bđv (sinh cách абба́тства, danh cách số nhiều абба́тства, sinh cách số nhiều абба́тств)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | абба́тство abbátstvo |
абба́тства abbátstva |
| sinh cách | абба́тства abbátstva |
абба́тств abbátstv |
| dữ cách | абба́тству abbátstvu |
абба́тствам abbátstvam |
| đối cách | абба́тство abbátstvo |
абба́тства abbátstva |
| cách công cụ | абба́тством abbátstvom |
абба́тствами abbátstvami |
| giới cách | абба́тстве abbátstve |
абба́тствах abbátstvax |
Từ liên hệ
[sửa]- абба́т (abbát)
- абба́тский (abbátskij)
Xem thêm
[sửa]- монасты́рь (monastýrʹ)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “аббатство”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ство tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống trung tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- ru:Kitô giáo
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Tòa nhà
- ru:Tu hành
- ru:Cơ sở thờ phụng
- ru:Tôn giáo
