абордаж
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của абордаж
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | abordáž |
| khoa học | abordaž |
| Anh | abordazh |
| Đức | abordasch |
| Việt | aborđagi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
абордаж gđ
- (Sự) Đánh tàu địch.
- взять на абордаж — xông vào đánh tàu địch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “абордаж”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)