абордаж

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

абордаж

  1. (Sự) Đánh tàu địch.
    взять на абордаж — xông vào đánh tàu địch

Tham khảo[sửa]