абстрактность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của абстрактность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | abstráktnost' |
| khoa học | abstraktnost' |
| Anh | abstraktnost |
| Đức | abstraktnost |
| Việt | abxtractnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
абстрактность gc
- (Tính chất) Trừu tượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “абстрактность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)