абстракционизм
Giao diện
Xem thêm: абстракціонізм
Tiếng Kazakh
[sửa]| Ả Rập | ابستراكتسيونيزم |
|---|---|
| Kirin | абстракционизм |
| Latinh | abstraktsionizm |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga абстракциони́зм (abstrakcionízm), từ tiếng Pháp abstractionnisme.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абстракционизм (abstraksionizm)
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ɐpstrəkt͡sɨɐˈnʲizm]
Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Danh từ
[sửa]абстракциони́зм (abstrakcionízm) gđ bđv (sinh cách абстракциони́зма, danh cách số nhiều абстракциони́змы, sinh cách số nhiều абстракциони́змов)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | абстракциони́зм abstrakcionízm |
абстракциони́змы abstrakcionízmy |
| sinh cách | абстракциони́зма abstrakcionízma |
абстракциони́змов abstrakcionízmov |
| dữ cách | абстракциони́зму abstrakcionízmu |
абстракциони́змам abstrakcionízmam |
| đối cách | абстракциони́зм abstrakcionízm |
абстракциони́змы abstrakcionízmy |
| cách công cụ | абстракциони́змом abstrakcionízmom |
абстракциони́змами abstrakcionízmami |
| giới cách | абстракциони́зме abstrakcionízme |
абстракциони́змах abstrakcionízmax |
Từ liên hệ
[sửa]- абстра́кт (abstrákt)
- абстра́ктность (abstráktnostʹ)
- абстра́ктный (abstráktnyj)
- абстра́кция (abstrákcija)
- абстраги́рование (abstragírovanije)
- абстраги́ровать (abstragírovatʹ)
- абстрагироваться (abstragirovatʹsja)
- абстракциони́ст (abstrakcioníst)
- абстракциони́стский (abstrakcionístskij)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “абстракционизм”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- kk:Nghệ thuật
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Nghệ thuật
