Bước tới nội dung

авантюра

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của авантюра
Chữ Latinh
LHQ avantjúra
khoa học avantjura
Anh avantyura
Đức awantjura
Việt avantiura
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

авантюра gc

  1. (Cuộc, sự) Phiêu lưu, mạo hiểm.
    военная авантюра — cuộc phiêu lưu quân sự
    пускаться в авантюры — bước vào con đường phiêu lưu mạo hiểm

Tham khảo