авантюрный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của авантюрный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avantjúrnyj |
| khoa học | avantjurnyj |
| Anh | avantyurny |
| Đức | awantjurny |
| Việt | avantiurny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
авантюрный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “авантюрный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)