авоська
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của авоська
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avós'ka |
| khoa học | avos'ka |
| Anh | avoska |
| Đức | awoska |
| Việt | avoxca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
авоська gc (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “авоська”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)