австриец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của австриец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avstríjec |
| khoa học | avstriec |
| Anh | avstriyets |
| Đức | awstrijez |
| Việt | avxtriietx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
австриец gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “австриец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)