автократия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]автокра́тия (avtokrátija) gc bđv (sinh cách автокра́тии, danh cách số nhiều автокра́тии, sinh cách số nhiều автокра́тий)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | автокра́тия avtokrátija |
автокра́тии avtokrátii |
| sinh cách | автокра́тии avtokrátii |
автокра́тий avtokrátij |
| dữ cách | автокра́тии avtokrátii |
автокра́тиям avtokrátijam |
| đối cách | автокра́тию avtokrátiju |
автокра́тии avtokrátii |
| cách công cụ | автокра́тией, автокра́тиею avtokrátijej, avtokrátijeju |
автокра́тиями avtokrátijami |
| giới cách | автокра́тии avtokrátii |
автокра́тиях avtokrátijax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “автократия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Chính trị