Bước tới nội dung

автоматический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

автома́т(ика) (avtomát(ika)) + -и́ческий (-íčeskij)

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

автомати́ческий (avtomatíčeskij)

  1. Tự động.
    Đồng nghĩa: автомати́чный (avtomatíčnyj)

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]