авторизованный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của авторизованный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avtorizóvannyj |
| khoa học | avtorizovannyj |
| Anh | avtorizovanny |
| Đức | awtorisowanny |
| Việt | avtoridovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
авторизованный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “авторизованный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)