авторитетный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của авторитетный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avtoritétnyj |
| khoa học | avtoritetnyj |
| Anh | avtoritetny |
| Đức | awtoritetny |
| Việt | avtoritetny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
авторитетный
- Có uy tín.
- авторитетное лицо — người có uy tín
- (заслуживающий доверия) đáng tin cậy, có giá trị.
- из авторитетныйых источников — theo nguồn tin đáng tin cậy
- авторитетное мнение — ý kiến đáng tin cậy
- (уверенный) quyết đoán, hách dịch.
- авторитетный тон — giọng hách dịch (quyết đoán)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “авторитетный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)