авторский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của авторский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ávtorskij |
| khoa học | avtorskij |
| Anh | avtorski |
| Đức | awtorski |
| Việt | avtorxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
авторский
- (Thuộc về) Tác giả.
- авторское право — quyền tác giả (HNĐ)
- авторское свидетельство на изобретение — giấy chứng nhận bản quyền sáng chế
- в знач. сущ. мн.: — авторские — разг. — tiền nhuận bút
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “авторский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)