агностицизм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của агностицизм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | agnosticízm |
| khoa học | agnosticizm |
| Anh | agnostitsizm |
| Đức | agnostizism |
| Việt | agnoxtitxidm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
агностицизм gđ (филос.)
- Thuyết bất khả tri, thuyết không thể biết, bất khả tri luận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “агностицизм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)