адаптировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ɐdɐpˈtʲirəvətʲ]
Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Động từ
[sửa]адапти́ровать (adaptírovatʹ) chưa h.thành hoặc h.thành
Chia động từ
[sửa]chưa hoàn thành
Bảng chia động từ của адапти́ровать (lớp 2a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | адапти́ровать adaptírovatʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | адапти́рующий adaptírujuščij | адапти́ровавший adaptírovavšij |
| bị động | адапти́руемый adaptírujemyj | адапти́рованный adaptírovannyj |
| trạng động từ | адапти́руя adaptíruja | адапти́ровав adaptírovav, адапти́ровавши adaptírovavši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | адапти́рую adaptíruju | бу́ду адапти́ровать búdu adaptírovatʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | адапти́руешь adaptíruješʹ | бу́дешь адапти́ровать búdešʹ adaptírovatʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | адапти́рует adaptírujet | бу́дет адапти́ровать búdet adaptírovatʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | адапти́руем adaptírujem | бу́дем адапти́ровать búdem adaptírovatʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | адапти́руете adaptírujete | бу́дете адапти́ровать búdete adaptírovatʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | адапти́руют adaptírujut | бу́дут адапти́ровать búdut adaptírovatʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| адапти́руй adaptíruj | адапти́руйте adaptírujte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | адапти́ровал adaptíroval | адапти́ровали adaptírovali |
| giống cái (я/ты/она́) | адапти́ровала adaptírovala | |
| giống trung (оно́) | адапти́ровало adaptírovalo | |
hoàn thành
Bảng chia động từ của адапти́ровать (lớp 2a, thể hoàn thành, ngoại động từ)
| thể hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | адапти́ровать adaptírovatʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | — | адапти́ровавший adaptírovavšij |
| bị động | — | адапти́рованный adaptírovannyj |
| trạng động từ | — | адапти́ровав adaptírovav, адапти́ровавши adaptírovavši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | — | адапти́рую adaptíruju |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | — | адапти́руешь adaptíruješʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | — | адапти́рует adaptírujet |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | — | адапти́руем adaptírujem |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | — | адапти́руете adaptírujete |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | — | адапти́руют adaptírujut |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| адапти́руй adaptíruj | адапти́руйте adaptírujte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | адапти́ровал adaptíroval | адапти́ровали adaptírovali |
| giống cái (я/ты/она́) | адапти́ровала adaptírovala | |
| giống trung (оно́) | адапти́ровало adaptírovalo | |
Từ liên hệ
[sửa]- адапта́ция (adaptácija)
- адапти́роваться (adaptírovatʹsja)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “адаптировать”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)