адепт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của адепт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | adépt |
| khoa học | adept |
| Anh | adept |
| Đức | adept |
| Việt | ađept |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]адепт gđ (книжн.)
Tiếng Ukraina
[sửa]Danh từ
[sửa]Bản mẫu:rkr-noun-m адепт gđ (книжн.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “адепт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)