акварель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của акварель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | akvarél' |
| khoa học | akvarel' |
| Anh | akvarel |
| Đức | akwarel |
| Việt | acvarel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
акварель gc
- (краска) thuốc nước, màu nước.
- (картина) [bức] tranh thuốc nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “акварель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)