акробатический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của акробатический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | akrobatíčeskij |
| khoa học | akrobatičeskij |
| Anh | akrobaticheski |
| Đức | akrobatitscheski |
| Việt | acrobatitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
акробатический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “акробатический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)