активист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của активист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aktivíst |
| khoa học | aktivist |
| Anh | aktivist |
| Đức | aktiwist |
| Việt | activixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
активист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “активист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)