алтарь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

алтарь

  1. Bàn thờ.
  2. .
    принести свою жизнь на алтарь отечества — hiến dâng đời mình cho Tổ quốc

Tham khảo[sửa]