алтон

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Chulym[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Số từ[sửa]

алтон

  1. sáu mươi.

Tiếng Khakas[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Số từ[sửa]

алтон

  1. sáu mươi.

Tiếng Shor[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /alˈtʰon/

Số từ[sửa]

алтон

  1. sáu mươi.