Bước tới nội dung

аналогия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của аналогия
Chữ Latinh
LHQ analógija
khoa học analogija
Anh analogiya
Đức analogija
Việt analoghiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

аналогия gc

  1. (Sự) Tương tự, loại suy.
    проводить аналогияю — so sánh

Tham khảo