анестезировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của анестезировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | anestezírovat' |
| khoa học | anestezirovat' |
| Anh | anestezirovat |
| Đức | anestesirowat |
| Việt | anextedirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
анестезировать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В) мед.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “анестезировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)