антиматерия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của антиматерия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | antimatérija |
| khoa học | antimaterija |
| Anh | antimateriya |
| Đức | antimaterija |
| Việt | antimateriia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
антиматерия gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “антиматерия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)