антирабочий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của антирабочий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | antirabóčij |
| khoa học | antirabočij |
| Anh | antirabochi |
| Đức | antirabotschi |
| Việt | antirabotri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
антирабочий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “антирабочий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)