аплодисменты
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аплодисменты
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aplodisménty |
| khoa học | aplodismenty |
| Anh | aplodismenty |
| Đức | aplodismenty |
| Việt | aplođixmenty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
аплодисменты số nhiều
- (Tràng, tiếng) Vỗ tay.
- продолжительные аплодисменты — [tiếng] vỗ tay hồi lâu
- его речь прерывалась бурными аплодисментыами — diễn văn của ông bị gián đoạn bởi những tràng vỗ tay nhiệt liệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “аплодисменты”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)