арбитражный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của арбитражный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | arbitrážnyj |
| khoa học | arbitražnyj |
| Anh | arbitrazhny |
| Đức | arbitraschny |
| Việt | arbitraginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
арбитражный
- (Thuộc về) Trọng tài.
- арбитражный суд — tòa án trọng tài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “арбитражный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)