аргумент
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аргумент
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | argumént |
| khoa học | argument |
| Anh | argument |
| Đức | argument |
| Việt | argument |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
аргумент gđ
- Lý lẽ, luận cứ, luận chứng, lập luận, bằng chứng, chứng cớ.
- выдвигать что-л. в качестве аргумента — lấy cái gì làm bằng chứng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аргумент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)