Bước tới nội dung

аргумент

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

аргумент

  1. lẽ, luận cứ, luận chứng, lập luận, bằng chứng, chứng cớ.
    выдвигать что-л. в качестве аргумента — lấy cái gì làm bằng chứng

Tham khảo