арифметический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của арифметический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | arifmetíčeskij |
| khoa học | arifmetičeskij |
| Anh | arifmeticheski |
| Đức | arifmetitscheski |
| Việt | ariphmetitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
арифметический
- (Thuộc về) Số học.
- арифметическая задача — bài tính số học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “арифметический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)