аркан
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аркан
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | arkán |
| khoa học | arkan |
| Anh | arkan |
| Đức | arkan |
| Việt | arcan |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
аркан gđ
- (Dây) Thòng lọng.
- набрасывать аркан — vung dây thòng lọng
- ловить арканом — bắt bằng dây thòng lọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аркан”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)