армянин

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-11 армянин

  1. Người AІc-mê-ni-a (AІc- mê-ni).

Tham khảo[sửa]