архивный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

архивный

  1. (Thuộc về) Lưu trữ.
    архивные данные — số liệu lấy ở lưu trữ

Tham khảo[sửa]