архипелаг
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
Dẫn xuất từ tiếng Ý arcipelago, từ tiếng Hy Lạp cổ ἀρχι- (arkhi-) + πέλαγος (pélagos).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]архипела́г (arhipelág) gđ
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | архипела́г arhipelág |
архипела́зи arhipelázi |
| xác định (dạng chủ ngữ) |
архипела́гът arhipelágǎt |
архипела́зите arhipelázite |
| xác định (dạng tân ngữ) |
архипела́га arhipelága | |
| dạng đếm | — | архипела́га arhipelága |
Tiếng Kazakh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
tiếng Kazakh *архипелаг
Vay mượn từ tiếng Nga архипела́г (arxipelág).
Danh từ
[sửa]архипелаг (arxıypelag)
- (địa lý học) Quần đảo.
- Đồng nghĩa: топарал (toparal)
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- архипела́гъ (arxipelág) — chính tả trước năm 1918
Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
Dẫn xuất từ tiếng Ý arcipelago, từ tiếng Hy Lạp cổ ἀρχι- (arkhi-) + πέλαγος (pélagos).
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ɐrxʲɪpʲɪˈɫak]
Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Danh từ
[sửa]архипела́г (arxipelág) gđ vs (sinh cách архипела́га, danh cách số nhiều архипела́ги, sinh cách số nhiều архипела́гов, tính từ quan hệ архипела́говый hoặc архипела́жный)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | архипела́г arxipelág |
архипела́ги arxipelági |
| sinh cách | архипела́га arxipelága |
архипела́гов arxipelágov |
| dữ cách | архипела́гу arxipelágu |
архипела́гам arxipelágam |
| đối cách | архипела́г arxipelág |
архипела́ги arxipelági |
| cách công cụ | архипела́гом arxipelágom |
архипела́гами arxipelágami |
| giới cách | архипела́ге arxipeláge |
архипела́гах arxipelágax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “архипелаг”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tiền Hy Lạp substrate tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Bulgari
- Mục từ có nguyên từ tiếng Bulgari
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Bulgari
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Bulgari
- Từ 4 âm tiết tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/ak
- Vần:Tiếng Bulgari/ak/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- bg:Địa lý học
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tiền Hy Lạp substrate tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Kazakh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Kazakh
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Kazakh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- kk:Địa lý học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tiền Hy Lạp substrate tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Nga
- Mục từ có nguyên từ tiếng Nga
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Nga
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ thân từ vòm mềm giống đực tiếng Nga
- Danh từ thân từ vòm mềm, trọng âm a giống đực tiếng Nga
- Danh từ trọng âm mẫu hình a tiếng Nga
